khống cáo

Học thuật
Thân thiện
khống cáo

Một người đàn ông khống cáo người hàng xóm trước tòa án.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động kiện cáo, tố cáo một cách bịa đặt, vu khống: "khống cáo" chỉ việc đưa ra lời cáo buộc, kiện tụng trước cơ quan pháp luật không căn cứ xác thực, nhằm mục đích vu oan, hãm hại người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hành vi khống cáo người vô tội một tội nghiêm trọng.
    • Vị quan thanh liêm đã bác bỏ mọi lời khống cáocăn cứ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khống cáo gian dối": nhấn mạnh tính chất bịa đặt, lừa dối của hành vi cáo buộc.
    • Bị cáo khẳng định mình nạn nhân của một âm mưu khống cáo gian dối.
  • "tố giác khống cáo": hành động tố cáo lại việc khống cáo của người khác.
    • Anh ta đã quyết định tố giác khống cáo để bảo vệ danh dự của mình.
Biến thể từ gần giống
  • Vu cáo (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc bịa đặt điều xấu để buộc tội người khác.
    • Hắn tìm cách vu cáo đối thủ để chiếm đoạt tài sản.
  • Kiện cáo (danh từ/động từ): chỉ hành động đưa nhau ra tòa án, cơ quan thẩm quyền để giải quyết tranh chấp (có thể căn cứ hoặc không).
  • Tố cáo (động từ): báo cho cơ quan thẩm quyền biết về hành vi phạm tội hoặc vi phạm pháp luật (thường hàm ý căn cứ).
Từ đồng nghĩa
  • Vu khống: đặt điều, bịa chuyện để nói xấu, buộc tội người khác.
  • Bịa cáo: bịa đặt ra nội dung để cáo buộc.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ "khống cáo" mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn bản pháp lý, hành chính hoặc ngữ cảnh nghiêm túc. Đây một từ cổ (), ít dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, thay vào đó người ta thường dùng "vu cáo" hoặc "tố cáo sai sự thật".
  • Hàm ý: Luôn mang nghĩa tiêu cực, chỉ một hành vi xấu, vi phạm pháp luật đạo đức.
khống cáo

Một người đàn ông khống cáo người hàng xóm trước tòa án.

  1. Nh. Kiện cáo (): Khống cáo trước cửa quan.

Từ gần giống